迷離徜仿 mí lí cháng fǎng · mê li thảng phảng Hán Việt: mê li thảng phảng · Pinyin: mí lí cháng fǎng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 離 (li) + 徜 (thảng) + 仿 (phảng)Pinyinmí lí cháng fǎngHán Việtmê li thảng phảngCấu tạo迷 + 離 + 徜 + 仿 · mê + li + thảng + phảng nghĩa thành phần: mê + li + thảng + phảng