迷離徜仿

mí lí cháng fǎng mê li thảng phảng

Hán Việt: mê li thảng phảng · Pinyin: mí lí cháng fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (li) + (thảng) + 仿 (phảng)