迷飉模登

mí liáo mó dēng

Pinyin: mí liáo mó dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + + (mô) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"迷飉没腾"。