迷魂湯
mê hồn thang
Hán Việt: mê hồn thang · Pinyin: mí hún tāng
Tổng quan
loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤) | thuốc phép | (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc
Nghĩa
Việt
- Cihui loại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp trước (còn gọi là 孟婆汤) | thuốc phép | (ví dụ) lời nói hoặc hành động mê hoặc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻迷惑人的语言或行为。
Eng
- CC-CEDICT potion given to souls before they are reincarnated, which makes them forget their previous life (aka 孟婆湯|孟婆汤[meng4 po2 tang1])|magic potion; (fig.) bewitching words or actions
- Cihui 迷魂湯 íhúntāng n. 1. magic potion 2. enticing words 3. flattery