迷魂淫魄

mí hún yín pò mê hồn dâm phách

Hán Việt: mê hồn dâm phách · Pinyin: mí hún yín pò

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (hồn) + (dâm) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷人魂、乱人魄。形容事物美好,使人醉迷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷人魂﹑乱人魄。形容事物美好,使人醉迷。