迷齒亞綱 mê xỉ á cương Hán Việt: mê xỉ á cương Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 齒 (xỉ) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtmê xỉ á cươngCấu tạo迷 + 齒 + 亞 + 綱 · mê + xỉ + á + cương nghĩa thành phần: mê + xỉ + á + cương