跡近剽竊

tích cận phiếu thiết

Hán Việt: tích cận phiếu thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (cận) + (phiếu) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跡近剽竊 ìjìnpiāoqiè f.e. verge on plagiarism