追加保證金

truy gia bảo chứng kim

Hán Việt: truy gia bảo chứng kim

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (gia) + (bảo) + (chứng) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追加保證金 huījiā bǎozhèngjīn n. <econ.> margin calls