追加保險 zhuī jiā bǎo xiǎn · truy gia bảo hiểm Hán Việt: truy gia bảo hiểm · Pinyin: zhuī jiā bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 加 (gia) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinzhuī jiā bǎo xiǎnHán Việttruy gia bảo hiểmCấu tạo追 + 加 + 保 + 險 · truy + gia + bảo + hiểm nghĩa thành phần: truy + gia + bảo + hiểm