追加利潤 zhuī jiā lì rùn · truy gia lợi nhuận Hán Việt: truy gia lợi nhuận · Pinyin: zhuī jiā lì rùn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 加 (gia) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Pinyinzhuī jiā lì rùnHán Việttruy gia lợi nhuậnCấu tạo追 + 加 + 利 + 潤 · truy + gia + lợi + nhuận nghĩa thành phần: truy + gia + lợi + nhuận