追加撥款 truy gia bát khoản Hán Việt: truy gia bát khoản Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 加 (gia) + 撥 (bát) + 款 (khoản)Hán Việttruy gia bát khoảnCấu tạo追 + 加 + 撥 + 款 · truy + gia + bát + khoản nghĩa thành phần: truy + gia + bát + khoản Nghĩa EngCihui 追加撥款 huījiā bōkuǎn n. supplementary appropriations