追加條款 truy gia điều khoản Hán Việt: truy gia điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 加 (gia) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việttruy gia điều khoảnCấu tạo追 + 加 + 條 + 款 · truy + gia + điều + khoản nghĩa thành phần: truy + gia + điều + khoản Nghĩa EngCihui 追加條款 huījiā tiáokuǎn n. rider; additional clause