追回贓物 truy hồi tang vật Hán Việt: truy hồi tang vật Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 回 (hồi) + 贓 (tang) + 物 (vật)Hán Việttruy hồi tang vậtCấu tạo追 + 回 + 贓 + 物 · truy + hồi + tang + vật nghĩa thành phần: truy + hồi + tang + vật Nghĩa EngCihui 追回贓物 huīhuí zāngwù v.o. recover stolen property