追思彌撒

truy tư di tát

Hán Việt: truy tư di tát

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tư) + (di) + (tát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 追思彌撒 huīsī mísā p.w. Christian memorial mass