追思禮拜 truy tư lễ bái Hán Việt: truy tư lễ bái Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 思 (tư) + 禮 (lễ) + 拜 (bái)Hán Việttruy tư lễ báiCấu tạo追 + 思 + 禮 + 拜 · truy + tư + lễ + bái nghĩa thành phần: truy + tư + lễ + bái Nghĩa EngCihui 追思禮拜 huīsī lǐbài p.w. memorial ceremony