追悔無及 zhuī huǐ wú jí · truy hối vô cập Hán Việt: truy hối vô cập · Pinyin: zhuī huǐ wú jí Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 悔 (hối) + 無 (vô) + 及 (cập)Pinyinzhuī huǐ wú jíHán Việttruy hối vô cậpCấu tạo追 + 悔 + 無 + 及 · truy + hối + vô + cập nghĩa thành phần: truy + hối + vô + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悔恨过去的往事,却经已来不及了。