追想

zhuī xiǎng truy tưởng

Hán Việt: truy tưởng · Pinyin: zhuī xiǎng

Tổng quan

hồi tưởng

Cấu tạo: (truy) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi tưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回想往事。《晉書.卷四九.向秀傳》:「追想曩昔游宴之好,感音而歎。」也作「追念」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹回想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹回想。

Eng

  • CC-CEDICT to recall
  • Cihui to recall

ja

  • JMdict recollection|reminiscence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

追忆 · 追溯