追憶

zhuī yì truy ức

Hán Việt: truy ức · Pinyin: zhuī yì

Tổng quan

nhớ lại | hồi tưởng (thời gian đã qua) | nhìn lại

Cấu tạo: (truy) + (ức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhớ lại | hồi tưởng (thời gian đã qua) | nhìn lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回憶。唐.李商隱〈錦瑟〉詩:「此情可待成追憶,祇是當時已惘然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回忆;回想。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回忆;回想。

Eng

  • CC-CEDICT to recollect|to recall (past times)|to look back
  • Cihui to recollect; to recall (past times); to look back

ja

  • JMdict recollection|reminiscence

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

回想 · 追念 · 追思 · 追想 · 追溯