追成平局 truy thành bình cục Hán Việt: truy thành bình cục Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 成 (thành) + 平 (bình) + 局 (cục)Hán Việttruy thành bình cụcCấu tạo追 + 成 + 平 + 局 · truy + thành + bình + cục nghĩa thành phần: truy + thành + bình + cục