追本溯源

zhuī běn sù yuán truy bổn tố nguyên

Hán Việt: truy bổn tố nguyên · Pinyin: zhuī běn sù yuán

Tổng quan

truy tìm nguồn gốc của sự việc

Cấu tạo: (truy) + (bổn) + (tố) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truy tìm nguồn gốc của sự việc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追溯事物的根本源頭。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本:根本;溯:探求。追究根本,探索源头,比喻追寻根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓追溯事物发生的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 本根本;溯探求。追究根本,探索源头,比喻追寻根源。

Eng

  • CC-CEDICT to trace sth back to its origin
  • Cihui 追本溯源 huīběnsùyuán f.e. get at the root/source of the matter