追殺比爾 zhuī shā bì ěr · truy sát bỉ nhĩ Hán Việt: truy sát bỉ nhĩ · Pinyin: zhuī shā bì ěr Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 殺 (sát) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ)Pinyinzhuī shā bì ěrHán Việttruy sát bỉ nhĩCấu tạo追 + 殺 + 比 + 爾 · truy + sát + bỉ + nhĩ nghĩa thành phần: truy + sát + bỉ + nhĩ