追求產量 truy cầu sản lượng Hán Việt: truy cầu sản lượng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 求 (cầu) + 產 (sản) + 量 (lượng)Hán Việttruy cầu sản lượngCấu tạo追 + 求 + 產 + 量 · truy + cầu + sản + lượng nghĩa thành phần: truy + cầu + sản + lượng Nghĩa EngCihui 追求產量 huīqiú chǎnliàng v.o. devote exclusive attention to output