追溯既往

truy tố kí vãng

Hán Việt: truy tố kí vãng

Tổng quan

(pháp lý) tính có hiệu lực trở về trước

Cấu tạo: (truy) + (tố) + (kí) + (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) tính có hiệu lực trở về trước

Eng

  • Cihui 追溯既往 huīsù jìwǎng v.o. trace the origin of sth. past