追溯既往

truy tố kí vãng

Hán Việt: truy tố kí vãng

Tổng quan

(pháp lý) tính có hiệu lực trở về trước

Cấu tạo: 追 (truy) + 溯 (tố) + 既 (kí) + 往 (vãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy tìm quá khứ
  • Biên soạn 追溯既往 huīsù jìwǎng v.o. trace the origin of sth. past

Eng

  • Cihui 追溯既往 huīsù jìwǎng v.o. trace the origin of sth. past

Từ liên quan

Gần nghĩa

既往不咎 · 追溯到 · 追溯地 · 追溯的 · 追溯至 · 既往不究 · 既往不追 · 追溯回溯