追究责任

truy cứu trách nhâm

Hán Việt: truy cứu trách nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: 追 (truy) + 究 (cứu) + 責 (trách) + 任 (nhâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy cứu trách nhiệm
  • Biên soạn 追究責任 huījiū zérèn v.o. call to account

Eng

  • Cihui 追究責任 huījiū zérèn v.o. call to account
  • Tần suất từ 追究責任 huījiū zérèn v.o. call to account

Từ liên quan

Gần nghĩa

责任事故 · 责任保险 · 责任编辑 · 责任人 · 责任制 · 责任心 · 责任感 · 责任重大的