追究責任 truy cứu trách nhâm Hán Việt: truy cứu trách nhâm Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 究 (cứu) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Hán Việttruy cứu trách nhâmCấu tạo追 + 究 + 責 + 任 · truy + cứu + trách + nhâm nghĩa thành phần: truy + cứu + trách + nhâm Nghĩa EngCihui 追究責任 huījiū zérèn v.o. call to account