追縱掃蕩 truy túng tảo đãng Hán Việt: truy túng tảo đãng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 縱 (túng) + 掃 (tảo) + 蕩 (đãng)Hán Việttruy túng tảo đãngCấu tạo追 + 縱 + 掃 + 蕩 · truy + túng + tảo + đãng nghĩa thành phần: truy + túng + tảo + đãng Nghĩa EngCihui 追縱掃蕩 huīzòngsǎodàng f.e. pursue and annihilate the enemy