追薦亡靈 truy tiến vong linh Hán Việt: truy tiến vong linh Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 薦 (tiến) + 亡 (vong) + 靈 (linh)Hán Việttruy tiến vong linhCấu tạo追 + 薦 + 亡 + 靈 · truy + tiến + vong + linh nghĩa thành phần: truy + tiến + vong + linh Nghĩa EngCihui 追薦亡靈 huījiàn wánglíng v.o. pray for blessings on the dead