追趨逐耆 zhuī qū zhú shì · truy xu trục kì Hán Việt: truy xu trục kì · Pinyin: zhuī qū zhú shì Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 趨 (xu) + 逐 (trục) + 耆 (kì)Pinyinzhuī qū zhú shìHán Việttruy xu trục kìCấu tạo追 + 趨 + 逐 + 耆 · truy + xu + trục + kì nghĩa thành phần: truy + xu + trục + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指追逐时尚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追逐时尚。