追蹤某人 truy tung mỗ nhân Hán Việt: truy tung mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttruy tung mỗ nhânCấu tạo追 + 蹤 + 某 + 人 · truy + tung + mỗ + nhân nghĩa thành phần: truy + tung + mỗ + nhân