Tổng quan
Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- truy tung mỗ nhân
- Cấu tạo
- 追 + 蹤 + 某 + 人 · truy + tung + mỗ + nhân
nghĩa thành phần: truy + tung + mỗ + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
某人自己 · 追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 追踪者 · 追踪问迹 · 追踪觅影 · 追踪除错