追踪问迹 zhuī zōng wèn jì·truy tung vấn tích Hán Việt: truy tung vấn tích · Pinyin: zhuī zōng wèn jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 追寻踪迹。 Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 問 (vấn) + 跡 (tích)Pinyinzhuī zōng wèn jìHán Việttruy tung vấn tíchCấu tạo追 + 蹤 + 問 + 跡 · truy + tung + vấn + tích nghĩa thành phần: truy + tung + vấn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追寻踪迹。 Từ liên quan Gần nghĩa追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 追踪者 · 追踪觅影 · 追踪某人 · 追踪除错 · 追踪出