追蹤號碼

zhuī zōng hào mǎ truy tung hào mã

Hán Việt: truy tung hào mã · Pinyin: zhuī zōng hào mǎ

Tổng quan

số theo dõi (của một kiện hàng)

Cấu tạo: (truy) + (tung) + (hào) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số theo dõi (của một kiện hàng)

Eng

  • CC-CEDICT tracking number (of a package shipment)
  • Cihui tracking number (of a package shipment)