追蹤調查
truy tung điều tra
Hán Việt: truy tung điều tra · Pinyin: zhuī zōng diào chá
Tổng quan
nghiên cứu tiếp nối | theo dõi điều tra
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu tiếp nối | theo dõi điều tra
Eng
- CC-CEDICT follow-up study|investigative follow-up
- Cihui follow-up study; investigative follow-up