追蹤除錯 truy tung trừ thác Hán Việt: truy tung trừ thác Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 蹤 (tung) + 除 (trừ) + 錯 (thác)Hán Việttruy tung trừ thácCấu tạo追 + 蹤 + 除 + 錯 · truy + tung + trừ + thác nghĩa thành phần: truy + tung + trừ + thác Nghĩa EngCihui 追蹤除錯 huīzōngchúcuò f.e. <comp.> trace debug