追還舊債 truy hoàn cựu trái Hán Việt: truy hoàn cựu trái Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 還 (hoàn) + 舊 (cựu) + 債 (trái)Hán Việttruy hoàn cựu tráiCấu tạo追 + 還 + 舊 + 債 · truy + hoàn + cựu + trái nghĩa thành phần: truy + hoàn + cựu + trái Nghĩa EngCihui 追還舊債 huīhuán jiùzhài v.o. demand payment on an old debt