追逐名利 truy trục danh lợi Hán Việt: truy trục danh lợi Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 逐 (trục) + 名 (danh) + 利 (lợi)Hán Việttruy trục danh lợiCấu tạo追 + 逐 + 名 + 利 · truy + trục + danh + lợi nghĩa thành phần: truy + trục + danh + lợi