追遠慎終 zhuī yuǎn shèn zhōng · truy viễn thận chung Hán Việt: truy viễn thận chung · Pinyin: zhuī yuǎn shèn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 遠 (viễn) + 慎 (thận) + 終 (chung)Pinyinzhuī yuǎn shèn zhōngHán Việttruy viễn thận chungCấu tạo追 + 遠 + 慎 + 終 · truy + viễn + thận + chung nghĩa thành phần: truy + viễn + thận + chung