追隨不捨 truy tùy bất xá Hán Việt: truy tùy bất xá Tổng quan theo sát không rời Cấu tạo: 追 (truy) + 隨 (tùy) + 不 (bất) + 捨 (xá)Hán Việttruy tùy bất xáCấu tạo追 + 隨 + 不 + 捨 · truy + tùy + bất + xá nghĩa thành phần: truy + tùy + bất + xá Nghĩa ViệtCihui theo sát không rờiEngCihui 追隨不捨 huīsuíbùshě f.e. follow sb. closely