追隨潮流 truy tùy triều lưu Hán Việt: truy tùy triều lưu Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 隨 (tùy) + 潮 (triều) + 流 (lưu)Hán Việttruy tùy triều lưuCấu tạo追 + 隨 + 潮 + 流 · truy + tùy + triều + lưu nghĩa thành phần: truy + tùy + triều + lưu Nghĩa EngCihui 追隨潮流 huīsuí cháoliú v.o. go with the tide