追隨學樣者 truy tùy học dạng giả Hán Việt: truy tùy học dạng giả Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 隨 (tùy) + 學 (học) + 樣 (dạng) + 者 (giả)Hán Việttruy tùy học dạng giảCấu tạo追 + 隨 + 學 + 樣 + 者 · truy + tùy + học + dạng + giả nghĩa thành phần: truy + tùy + học + dạng + giả