追隨時尚 truy tùy thì thượng Hán Việt: truy tùy thì thượng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 隨 (tùy) + 時 (thì) + 尚 (thượng)Hán Việttruy tùy thì thượngCấu tạo追 + 隨 + 時 + 尚 · truy + tùy + thì + thượng nghĩa thành phần: truy + tùy + thì + thượng Nghĩa EngCihui 追隨時尚 huīsuí shíshàng v.o. follow a fad