追雲逐電 zhuī yún zhú diàn · truy vân trục điện Hán Việt: truy vân trục điện · Pinyin: zhuī yún zhú diàn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 雲 (vân) + 逐 (trục) + 電 (điện)Pinyinzhuī yún zhú diànHán Việttruy vân trục điệnCấu tạo追 + 雲 + 逐 + 電 · truy + vân + trục + điện nghĩa thành phần: truy + vân + trục + điện