追駟不及
truy tứ bất cập
Hán Việt: truy tứ bất cập · Pinyin: zhuī sì bù jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 駟,套有四匹馬的車。追駟不及指話已說出,難再收回。如:「言辭既出,追駟不及,吾人怎能不三思而後言呢?」
Hán Việt: truy tứ bất cập · Pinyin: zhuī sì bù jǐ