追駟不及

zhuī sì bù jǐ truy tứ bất cập

Hán Việt: truy tứ bất cập · Pinyin: zhuī sì bù jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (tứ) + (bất) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驷:古代同驾一辆车的四匹马,或套着四匹马的车。已来不及追赶上飞奔的马车。比喻话说出去了再无法收回。