退一步想

thối nhất bộ tưởng

Hán Việt: thối nhất bộ tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (nhất) + (bộ) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 退讓一步,從寬處著想。如:「其實退一步想,也沒什麼好爭的!」

Eng

  • Cihui 退一步想 uì yī bù xiǎng v.p. view a matter in a less favorable light