退人墜淵

tuì rén zhuì yuān thối nhân trụy uyên

Hán Việt: thối nhân trụy uyên · Pinyin: tuì rén zhuì yuān

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (nhân) + (trụy) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坠渊:推进深渊里。指不讲原则,感情用事,对别人的爱憎态度,全凭自己的好恶来决定。