退人墜淵 tuì rén zhuì yuān · thối nhân trụy uyên Hán Việt: thối nhân trụy uyên · Pinyin: tuì rén zhuì yuān Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 人 (nhân) + 墜 (trụy) + 淵 (uyên)Pinyintuì rén zhuì yuānHán Việtthối nhân trụy uyênCấu tạo退 + 人 + 墜 + 淵 · thối + nhân + trụy + uyên nghĩa thành phần: thối + nhân + trụy + uyên