退任懇求 tuì rèn kěn qiú · thối nhâm khẩn cầu Hán Việt: thối nhâm khẩn cầu · Pinyin: tuì rèn kěn qiú Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 任 (nhâm) + 懇 (khẩn) + 求 (cầu)Pinyintuì rèn kěn qiúHán Việtthối nhâm khẩn cầuCấu tạo退 + 任 + 懇 + 求 · thối + nhâm + khẩn + cầu nghĩa thành phần: thối + nhâm + khẩn + cầu