退休工人

thối hưu công nhân

Hán Việt: thối hưu công nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (hưu) + (công) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 退休工人 uìxiū gōngrén n. retired worker M:ge/¹míng/²wèi