退休政策 tuì xiū zhèng cè · thối hưu chánh sách Hán Việt: thối hưu chánh sách · Pinyin: tuì xiū zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 休 (hưu) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyintuì xiū zhèng cèHán Việtthối hưu chánh sáchCấu tạo退 + 休 + 政 + 策 · thối + hưu + chánh + sách nghĩa thành phần: thối + hưu + chánh + sách