退傅揮金 tuì fù huī jīn · thối phó huy kim Hán Việt: thối phó huy kim · Pinyin: tuì fù huī jīn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 傅 (phó) + 揮 (huy) + 金 (kim)Pinyintuì fù huī jīnHán Việtthối phó huy kimCấu tạo退 + 傅 + 揮 + 金 · thối + phó + huy + kim nghĩa thành phần: thối + phó + huy + kim