退關貨物 thối quan hóa vật Hán Việt: thối quan hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 關 (quan) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtthối quan hóa vậtCấu tạo退 + 關 + 貨 + 物 · thối + quan + hóa + vật nghĩa thành phần: thối + quan + hóa + vật