退军 tuì jūn·thối quân Hán Việt: thối quân · Pinyin: tuì jūn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.撤退军队。 2.指撤退的军队。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 收兵。《三國演義》第二回:「張寶見解了法,急欲退軍。」 Cấu tạo: 退 (thối) + 軍 (quân)Pinyintuì jūnHán Việtthối quânTừ loạiđộngCấu tạo退 + 軍 · thối + quân nghĩa thành phần: thối + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.撤退军队。 2.指撤退的军队。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa退兵Từ trái nghĩa进军